tàn hương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàn hương: Một từ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ các đốm nhỏ, phẳng, màu nâu nhạt hoặc nâu sẫm xuất hiện trên da, đặc biệt là ở những vùng tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời như mặt, cánh tay. Đây là cách gọi cổ hoặc văn chương hơn của từ "tàn nhang".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên gò má cô ấy lấm tấm những chấm tàn hương.
- Ánh nắng mùa hè khiến những vết tàn hương trên cánh tay anh ấy đậm màu hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương: "Tàn hương" thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ hoặc với sắc thái trang trọng, mỹ miều hơn so với từ "tàn nhang" thông dụng.
- Gương mặt thiếu nữ điểm xuyết vài nốt tàn hương trông thật duyên dáng.
Biến thể và từ liên quan
- Tàn nhang (danh từ): Từ thông dụng, phổ biến hơn, cùng chỉ hiện tượng da này.
- Đồi mồi (danh từ): Thường chỉ các đốm nâu, đen xuất hiện trên da do lão hóa hoặc tiếp xúc với ánh nắng trong thời gian dài, kích thước có thể lớn hơn tàn hương/tàn nhang.
Từ đồng nghĩa
- Tàn nhang: Từ đồng nghĩa và thông dụng nhất.
- Nốt ruồi son (danh từ): Cụm từ dân gian đôi khi dùng để chỉ tàn nhang với ý nghĩa tích cực, cho là duyên.
Lưu ý sử dụng
- "Tàn hương" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "tàn nhang" được sử dụng phổ biến và dễ hiểu hơn.
- Từ này không dùng để chỉ các bệnh lý về da hay vết thâm.
- Nh. Tàn nhang.